Tìm hiểu thêm về từ này
仮装
Hành động mặc trang phục và trang điểm để thay đổi diện mạo thành một nhân vật hoặc hình dáng khác. Đây là hoạt động giải trí phổ biến trong các lễ hội hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ハロウィンで面白い仮装をしました
Tôi đã hóa trang rất thú vị vào dịp Halloween
仮装パーティーに参加します
Tôi sẽ tham gia bữa tiệc hóa trang
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.