Tìm hiểu thêm về từ này
幅
Chỉ khoảng cách từ bên này sang bên kia của một bề mặt. Nó thường được dùng để mô tả độ rộng của đường, vải vóc hoặc đồ đạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
道の幅が狭いです
Chiều rộng của con đường rất hẹp.
カーテンの幅を測りました
Tôi đã đo chiều rộng của tấm rèm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.