Tìm hiểu thêm về từ này
キログラム
Đây là đơn vị đo khối lượng chuẩn. Nó thường được dùng khi đi mua sắm thực phẩm hoặc cân hành lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
荷物の重さは十キログラムです
Trọng lượng của hành lý là 10 kilôgam
一キログラムの砂糖を買いました
Tôi đã mua 1 kilôgam đường
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.