Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

キログラム

Đây là đơn vị đo khối lượng chuẩn. Nó thường được dùng khi đi mua sắm thực phẩm hoặc cân hành lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

荷物の重さは十キログラムです

Trọng lượng của hành lý là 10 kilôgam

一キログラムの砂糖を買いました

Tôi đã mua 1 kilôgam đường

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí