Tìm hiểu thêm về từ này
厚さ
Danh từ này được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-sa' vào tính từ 'atsui' (dày). Nó dùng để đo khoảng cách giữa hai mặt đối diện của một vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この本の厚さは三センチメートルです
Độ dày của cuốn sách này là 3 centimet.
板の厚さを測ります
Tôi sẽ đo độ dày của tấm ván.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.