Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

厚さ

Danh từ này được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-sa' vào tính từ 'atsui' (dày). Nó dùng để đo khoảng cách giữa hai mặt đối diện của một vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この本の厚さは三センチメートルです

Độ dày của cuốn sách này là 3 centimet.

板の厚さを測ります

Tôi sẽ đo độ dày của tấm ván.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí