Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

リットル

Được phiên âm từ từ 'litre' trong tiếng Anh. Trong văn nói, đôi khi người Nhật cũng gọi tắt là 'rittsu' nhưng không phổ biến bằng 'rittoru'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

牛乳を二リットル買いました

Tôi đã mua 2 lít sữa

ガソリンを三十リットル入れます

Tôi sẽ đổ 30 lít xăng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí