Tìm hiểu thêm về từ này
リットル
Được phiên âm từ từ 'litre' trong tiếng Anh. Trong văn nói, đôi khi người Nhật cũng gọi tắt là 'rittsu' nhưng không phổ biến bằng 'rittoru'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
牛乳を二リットル買いました
Tôi đã mua 2 lít sữa
ガソリンを三十リットル入れます
Tôi sẽ đổ 30 lít xăng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.