Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

センチメートル

Một mét bằng 100 xăng-ti-mét. Từ này cũng được phiên âm từ tiếng Anh 'centimeter' và thường được viết tắt là cm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

身長は百六十センチメートルです

Chiều cao là 160 xăng-ti-mét

あと五センチメートル短くしてください

Làm ơn hãy cắt ngắn đi 5 xăng-ti-mét nữa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí