Tìm hiểu thêm về từ này
センチメートル
Một mét bằng 100 xăng-ti-mét. Từ này cũng được phiên âm từ tiếng Anh 'centimeter' và thường được viết tắt là cm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
身長は百六十センチメートルです
Chiều cao là 160 xăng-ti-mét
あと五センチメートル短くしてください
Làm ơn hãy cắt ngắn đi 5 xăng-ti-mét nữa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.