Tìm hiểu thêm về từ này
長さ
Đây là dạng danh từ của tính từ 'nagai' (dài). Nó được dùng phổ biến để mô tả kích thước của bàn ghế, dây thừng hay các vật dụng khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
紐の長さを確認します
Tôi sẽ xác nhận lại chiều dài của sợi dây
机の長さは一メートルです
Chiều dài của cái bàn là 1 mét
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.