Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

長さ

Đây là dạng danh từ của tính từ 'nagai' (dài). Nó được dùng phổ biến để mô tả kích thước của bàn ghế, dây thừng hay các vật dụng khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

紐の長さを確認します

Tôi sẽ xác nhận lại chiều dài của sợi dây

机の長さは一メートルです

Chiều dài của cái bàn là 1 mét

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí