Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Đây là đơn vị đo nhiệt độ hoặc góc độ. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó hầu như luôn dùng để chỉ nhiệt độ môi trường hoặc vật thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

お湯の温度は四十度です

Nhiệt độ của nước nóng là 40 độ.

今日は三十五度まで上がります

Hôm nay nhiệt độ sẽ tăng lên đến 35 độ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí