Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chỉ khối lượng, số lượng hoặc dung tích của một thứ gì đó. Nó có thể dùng cho cả vật thể hữu hình và vô hình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

食事の量を減らしています

Tôi đang giảm lượng thức ăn.

水の量を調節してください

Vui lòng điều chỉnh lượng nước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí