Tìm hiểu thêm về từ này
量
Chỉ khối lượng, số lượng hoặc dung tích của một thứ gì đó. Nó có thể dùng cho cả vật thể hữu hình và vô hình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
食事の量を減らしています
Tôi đang giảm lượng thức ăn.
水の量を調節してください
Vui lòng điều chỉnh lượng nước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.