Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

面積

Nó chỉ bề mặt của một không gian phẳng. Đơn vị thường đi kèm là mét vuông hoặc 'tsubo' (đơn vị đo lường truyền thống của Nhật).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

部屋の面積は二十平方メートルです

Diện tích của căn phòng là 20 mét vuông.

この公園の面積は広いです

Diện tích của công viên này rất rộng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí