Tìm hiểu thêm về từ này
身長
Từ này chỉ dùng riêng cho chiều cao của con người. Đối với chiều cao của tòa nhà hay núi, người ta dùng từ khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
去年より身長が伸びました
Chiều cao của tôi đã tăng lên so với năm ngoái
あなたの身長を教えてください
Hãy cho tôi biết chiều cao của bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.