Tìm hiểu thêm về từ này
距離
Nó chỉ không gian vật lý giữa hai điểm. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự xa cách trong tình cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
目的地までの距離を調べます
Tôi sẽ tra cứu khoảng cách đến điểm đến.
走った距離を記録しました
Tôi đã ghi lại khoảng cách mình đã chạy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.