Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

距離

Nó chỉ không gian vật lý giữa hai điểm. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự xa cách trong tình cảm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

目的地までの距離を調べます

Tôi sẽ tra cứu khoảng cách đến điểm đến.

走った距離を記録しました

Tôi đã ghi lại khoảng cách mình đã chạy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí