Tìm hiểu thêm về từ này
メートル
Từ này được phiên âm từ tiếng Anh 'meter'. Nó được dùng để đo khoảng cách ngắn hoặc chiều dài của vật thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
駅から家まで五百メートルです
Từ nhà đến nhà ga là 500 mét
このプールの長さは五十メートルあります
Chiều dài của hồ bơi này là 50 mét
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.