Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

メートル

Từ này được phiên âm từ tiếng Anh 'meter'. Nó được dùng để đo khoảng cách ngắn hoặc chiều dài của vật thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

駅から家まで五百メートルです

Từ nhà đến nhà ga là 500 mét

このプールの長さは五十メートルあります

Chiều dài của hồ bơi này là 50 mét

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí