Tìm hiểu thêm về từ này
速度
Từ này chỉ mức độ nhanh hay chậm của một vật đang chuyển động. Nó thường được dùng cho xe cộ, tàu hỏa hoặc truyền tải dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
車の速度を落としてください
Vui lòng giảm tốc độ xe.
新幹線は速度が速いです
Tàu Shinkansen có tốc độ rất nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.