Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

キロメートル

Dùng để đo các khoảng cách lớn. Trong giao tiếp hằng ngày, người Nhật cũng thường gọi tắt là 'kiro' giống như kilôgam, tùy vào ngữ cảnh để phân biệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

家から学校まで三キロメートルあります

Từ nhà đến trường là 3 kilômét

一キロメートル歩きました

Tôi đã đi bộ 1 kilômét

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí