Tìm hiểu thêm về từ này
ミリメートル
Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng Katakana.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ペン先の太さは零点五ミリメートルです
Độ dày của ngòi bút là 0,5 milimét.
数ミリメートルの差があります
Có một sự chênh lệch vài milimét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.