🔷
Hình dạng & Kích thước
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học các từ tiếng Nhật chỉ hình cơ bản — hình tròn, hình vuông, hình tam giác, hình chữ nhật, khối lập phương — và các tính từ thường dùng để tả kích thước: to, nhỏ, dài, ngắn, rộng, hẹp, dày và mỏng. Phần lớn là tính từ đuôi い ở dạng từ điển.
🔵
丸 Hình tròn
🟥 四角 Hình vuông
🔺 三角 Hình tam giác
🟪 長方形 Hình chữ nhật
🔷 形 Hình dạng
💗 ハート Hình trái tim
🥚 楕円 Hình bầu dục
🧊 立方体 Khối lập phương
➖ 線 Đường thẳng
⚫ 点 Điểm
🐘 大きい To
🐜 小さい Nhỏ
📏 長い Dài
✂️ 短い Ngắn
🏞️ 広い Rộng
🚪 狭い Hẹp
📚 厚い Dày
📄 薄い Mỏng
⭕ 丸い Tròn
🛹 平ら Phẳng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.