📌
Giới từ
A0 · Người mới bắt đầu
18 thẻ
Học các từ chỉ vị trí, nơi chốn và các trợ từ xác định địa điểm trong tiếng Nhật như 中, 上, 下, 隣, から và まで để mô tả vật thể đang ở đâu.
📥
中 Trong
🔼 上 Trên
🔽 下 Dưới
🚶 前 Trước
🔙 後ろ Sau
👯 隣 Bên cạnh
↔️ 間 Giữa
📍 近く Gần
🔭 遠く Xa
🧍 そば Cạnh
👉 右 Bên phải
👈 左 Bên trái
🏞️ 外 Bên ngoài
🏠 内 Bên trong
🏬 向かい đối diện
🏁 から Từ
🔚 まで đến
➡️ へ Hướng về
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.