🔑
Thuê nhà và chỗ ở
A1 · Người mới học
20 thẻ
Tiền thuê, tiền cọc, tiền lễ và từ vựng để ký hợp đồng thuê nhà ở Nhật.
💴
家賃 Tiền thuê nhà
🔒 敷金 Tiền đặt cọc
💰 礼金 Tiền lễ cho chủ nhà
🧔 大家さん Chủ nhà
🕴️ 不動産屋 Văn phòng nhà đất
📄 賃貸 Cho thuê
📝 賃貸契約 Hợp đồng thuê nhà
🏘️ 物件 Căn nhà rao cho thuê
🏠 ワンルーム Căn hộ một phòng
🏢 アパート Căn hộ nhà gỗ
🏬 マンション Căn hộ nhà bê tông
👀 内見 Xem nhà
📦 入居 Dọn vào ở
🚪 退去 Dọn đi trả nhà
🔁 更新料 Phí gia hạn
🏦 管理費 Phí quản lý
⚡ 光熱費 Tiền điện nước
✍️ 保証人 Người bảo lãnh
🛋️ 家具付き Có sẵn nội thất
🔑 合鍵 Chìa khóa dự phòng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.