Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Sachbearbeiter

Der Sachbearbeiter là công chức xử lý chính hồ sơ của bạn. Tên và số máy lẻ in trên đầu thư.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Sachbearbeiter war sehr freundlich.

Cán bộ phụ trách rất thân thiện.

Fragen Sie bitte Ihren zuständigen Sachbearbeiter.

Xin hãy hỏi cán bộ phụ trách của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí