Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Sozialversicherungsnummer
Die Sozialversicherungsnummer định danh bạn trong hệ thống hưu trí và y tế. Số này không đổi suốt đời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein Arbeitgeber braucht meine Sozialversicherungsnummer.
Chủ lao động cần số bảo hiểm xã hội của tôi.
Die Sozialversicherungsnummer steht auf dem Ausweis.
Số bảo hiểm xã hội in trên thẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.