Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Geburtsurkunde
Die Geburtsurkunde là giấy tờ chính thức ghi nhận việc sinh. Cần cho kết hôn, trợ cấp con và nhập quốc tịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Für den Antrag brauche ich meine Geburtsurkunde.
Để nộp đơn tôi cần giấy khai sinh của mình.
Die Geburtsurkunde muss übersetzt werden.
Giấy khai sinh phải được dịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.