Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Der Einspruch
Der Einspruch là khiếu nại chính thức đối với một quyết định, thường là quyết định thuế. Phải bằng văn bản và đúng hạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe Einspruch gegen den Bescheid eingelegt.
Tôi đã nộp khiếu nại đối với quyết định đó.
Der Einspruch muss schriftlich erfolgen.
Khiếu nại phải được lập thành văn bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.