Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Finanzamt

Das Finanzamt là cơ quan thuế địa phương. Nó cấp mã số thuế, xử lý tờ khai và gửi quyết định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Finanzamt hat mir einen Brief geschickt.

Cơ quan thuế đã gửi cho tôi một lá thư.

Ich rufe morgen beim Finanzamt an.

Mai tôi sẽ gọi cho cơ quan thuế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí