Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Einwohnermeldeamt

Das Einwohnermeldeamt là cơ quan thành phố giữ sổ đăng ký cư dân. Ở thành phố lớn rất khó lấy lịch hẹn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Einwohnermeldeamt öffnet um acht Uhr.

Phòng quản lý cư trú mở cửa lúc tám giờ.

Beim Einwohnermeldeamt braucht man den Mietvertrag.

Ở phòng quản lý cư trú cần hợp đồng thuê nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí