Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Das Einwohnermeldeamt
Das Einwohnermeldeamt là cơ quan thành phố giữ sổ đăng ký cư dân. Ở thành phố lớn rất khó lấy lịch hẹn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Einwohnermeldeamt öffnet um acht Uhr.
Phòng quản lý cư trú mở cửa lúc tám giờ.
Beim Einwohnermeldeamt braucht man den Mietvertrag.
Ở phòng quản lý cư trú cần hợp đồng thuê nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.