Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Anmeldung
Die Anmeldung là việc đăng ký địa chỉ bắt buộc. Không có nó thì không mở được tài khoản ngân hàng hay lấy mã số thuế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Anmeldung muss innerhalb von zwei Wochen erfolgen.
Việc đăng ký cư trú phải hoàn tất trong hai tuần.
Ich habe einen Termin für die Anmeldung bekommen.
Tôi đã lấy được lịch hẹn đăng ký cư trú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.