Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Aufenthaltstitel

Der Aufenthaltstitel là giấy phép cư trú chính thức dạng thẻ. Nó ghi thời hạn lưu trú và quyền được đi làm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mein Aufenthaltstitel läuft im Mai ab.

Giấy phép cư trú của tôi hết hạn vào tháng Năm.

Er hat einen Aufenthaltstitel für fünf Jahre.

Anh ấy có giấy phép cư trú năm năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí