Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Der Aufenthaltstitel
Der Aufenthaltstitel là giấy phép cư trú chính thức dạng thẻ. Nó ghi thời hạn lưu trú và quyền được đi làm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein Aufenthaltstitel läuft im Mai ab.
Giấy phép cư trú của tôi hết hạn vào tháng Năm.
Er hat einen Aufenthaltstitel für fünf Jahre.
Anh ấy có giấy phép cư trú năm năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.