Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Antrag

Der Antrag là đơn chính thức gửi tới cơ quan. Cụm cố định là einen Antrag stellen, nộp đơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich stelle einen Antrag auf Kindergeld.

Tôi nộp đơn xin trợ cấp con.

Der Antrag wurde leider abgelehnt.

Rất tiếc đơn xin đã bị từ chối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí