Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Fristverlängerung
Die Fristverlängerung là việc gia hạn một thời hạn chính thức. Phải xin trước ngày hết hạn và nêu lý do.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe eine Fristverlängerung beantragt.
Tôi đã xin gia hạn thời hạn.
Die Fristverlängerung wurde mir gewährt.
Việc gia hạn thời hạn đã được chấp thuận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.