Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Das Standesamt
Das Standesamt tổ chức kết hôn có giá trị pháp lý và cấp giấy khai sinh, kết hôn, khai tử. Lễ cưới tôn giáo không có hiệu lực pháp lý nếu thiếu nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir heiraten nächsten Monat auf dem Standesamt.
Tháng sau chúng tôi kết hôn tại phòng hộ tịch.
Das Standesamt stellt die Urkunde aus.
Phòng hộ tịch cấp giấy chứng nhận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.