Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Standesamt

Das Standesamt tổ chức kết hôn có giá trị pháp lý và cấp giấy khai sinh, kết hôn, khai tử. Lễ cưới tôn giáo không có hiệu lực pháp lý nếu thiếu nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir heiraten nächsten Monat auf dem Standesamt.

Tháng sau chúng tôi kết hôn tại phòng hộ tịch.

Das Standesamt stellt die Urkunde aus.

Phòng hộ tịch cấp giấy chứng nhận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí