Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ausländerbehörde
Die Ausländerbehörde phụ trách giấy phép cư trú và thị thực. Lấy lịch hẹn nổi tiếng là khó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Ausländerbehörde hat meinen Antrag geprüft.
Sở ngoại kiều đã xem xét đơn của tôi.
Ich warte auf einen Termin bei der Ausländerbehörde.
Tôi đang chờ lịch hẹn ở sở ngoại kiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.