Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Meldebescheinigung
Die Meldebescheinigung là giấy xác nhận địa chỉ đã đăng ký. Nó được in ngay tại chỗ khi bạn đăng ký.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Bank verlangt eine Meldebescheinigung.
Ngân hàng yêu cầu giấy xác nhận cư trú.
Ich habe die Meldebescheinigung sofort bekommen.
Tôi nhận được giấy xác nhận cư trú ngay lập tức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.