Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Meldebescheinigung

Die Meldebescheinigung là giấy xác nhận địa chỉ đã đăng ký. Nó được in ngay tại chỗ khi bạn đăng ký.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Bank verlangt eine Meldebescheinigung.

Ngân hàng yêu cầu giấy xác nhận cư trú.

Ich habe die Meldebescheinigung sofort bekommen.

Tôi nhận được giấy xác nhận cư trú ngay lập tức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí