Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Frist

Die Frist là thời hạn có giá trị ràng buộc pháp lý. Bỏ lỡ nó có thể mất quyền khiếu nại hoặc xin cấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Frist endet am dreißigsten September.

Thời hạn kết thúc vào ngày ba mươi tháng Chín.

Bitte halten Sie die Frist unbedingt ein.

Xin nhất định tuân thủ thời hạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí