Đăng ký cư trú Giấy phép cư trú Cơ quan thuế Tờ khai thuế Phòng quản lý cư trú Giấy xác nhận cư trú Công chứng viên Khiếu nại Giấy ủy quyền Thời hạn Gia hạn thời hạn Con dấu chính thức Số bảo hiểm xã hội Bản sao chứng thực Phòng hộ tịch Giấy khai sinh Đơn xin Quyết định hành chính Sở ngoại kiều Cán bộ phụ trách
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Frist
Die Frist là thời hạn có giá trị ràng buộc pháp lý. Bỏ lỡ nó có thể mất quyền khiếu nại hoặc xin cấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Frist endet am dreißigsten September.
Thời hạn kết thúc vào ngày ba mươi tháng Chín.
Bitte halten Sie die Frist unbedingt ein.
Xin nhất định tuân thủ thời hạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.