🗂️
Hành chính và giấy tờ
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Những từ tiếng Đức bạn thực sự cần ở Bürgeramt, cơ quan thuế và sở ngoại kiều.
🗂️
Die Anmeldung Đăng ký cư trú
🪪 Der Aufenthaltstitel Giấy phép cư trú
🏛️ Das Finanzamt Cơ quan thuế
📄 Die Steuererklärung Tờ khai thuế
🏢 Das Einwohnermeldeamt Phòng quản lý cư trú
📑 Die Meldebescheinigung Giấy xác nhận cư trú
✍️ Der Notar Công chứng viên
⚖️ Der Einspruch Khiếu nại
🖊️ Die Vollmacht Giấy ủy quyền
⏳ Die Frist Thời hạn
📆 Die Fristverlängerung Gia hạn thời hạn
🔖 Der Amtsstempel Con dấu chính thức
🔢 Die Sozialversicherungsnummer Số bảo hiểm xã hội
📋 Die beglaubigte Kopie Bản sao chứng thực
💒 Das Standesamt Phòng hộ tịch
👶 Die Geburtsurkunde Giấy khai sinh
📝 Der Antrag Đơn xin
📨 Der Bescheid Quyết định hành chính
🛂 Die Ausländerbehörde Sở ngoại kiều
👔 Der Sachbearbeiter Cán bộ phụ trách
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.