Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La biotechnologie

Một danh từ giống cái thường được viết tắt là 'la biotech'. Nó bao gồm các công nghệ dựa trên sinh học, đặc biệt trong lĩnh vực y học và nông nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La biotechnologie permet de créer de nouveaux médicaments.

Công nghệ sinh học cho phép tạo ra các loại thuốc mới.

Elle travaille dans un laboratoire de biotechnologie.

Cô ấy làm việc trong một phòng thí nghiệm công nghệ sinh học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí