Tìm hiểu thêm về từ này
Un serveur
Một danh từ giống đực hoạt động tương tự như trong tiếng Anh. Trong lĩnh vực công nghệ, nó đề cập đến phần cứng hoặc phần mềm cung cấp dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le serveur est en panne ce matin.
Máy chủ đang bị lỗi vào sáng nay.
Nous devons redémarrer le serveur de la base.
Chúng ta cần khởi động lại máy chủ cơ sở dữ liệu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.