Tìm hiểu thêm về từ này
Le numérique
Trong tiếng Pháp, 'numérique' là thuật ngữ được ưu tiên hơn so với từ mượn tiếng Anh 'digital', vốn chỉ chính xác là ngón tay. Nó được sử dụng như một danh từ để chỉ lĩnh vực và như một tính từ để mô tả công nghệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La souveraineté numérique est une priorité pour la France.
Chủ quyền số là một ưu tiên của Pháp.
Le secteur du numérique recrute beaucoup de jeunes.
Ngành công nghệ số tuyển dụng nhiều người trẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.