Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le déploiement

Một danh từ giống đực được sử dụng để mô tả việc triển khai công nghệ hoặc cập nhật phần mềm. Nó ám chỉ một quá trình triển khai quy mô lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le déploiement de la fibre optique continue.

Việc triển khai cáp quang tiếp tục diễn ra.

Le déploiement du logiciel a duré trois jours.

Việc triển khai phần mềm mất ba ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí