Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Une startup

Mặc dù 'jeune pousse' là thuật ngữ chính thức trong tiếng Pháp, 'startup' được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh kinh doanh. Từ này luôn ở giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sa startup a levé des millions d'euros.

Startup của anh ấy đã huy động được hàng triệu euro.

Il travaille dans une startup à Station F.

Anh ấy làm việc tại một startup ở Station F.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí