Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La robotique

Một danh từ giống cái đại diện cho khoa học thiết kế và chế tạo robot. Đây là một lĩnh vực lớn trong kỹ thuật Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La robotique chirurgicale aide les médecins.

Robot phẫu thuật giúp đỡ các bác sĩ.

Il étudie la robotique à l'université.

Anh ấy đang học robot tại trường đại học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí