Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Un réseau

Điều này có thể đề cập đến một mạng xã hội (réseau social) hoặc một mạng máy tính (réseau informatique). Số nhiều là 'réseaux'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le réseau mobile est excellent dans cette ville.

Phủ sóng mạng di động ở thành phố này rất tốt.

Elle développe son réseau professionnel sur Internet.

Cô ấy đang xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp của mình trực tuyến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí