Tìm hiểu thêm về từ này
L'intelligence artificielle
Thường được viết tắt là 'IA', đây là một danh từ giống cái. Nó là một trọng tâm nghiên cứu lớn tại các tổ chức như INRIA.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'intelligence artificielle transforme le marché du travail.
Trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi thị trường lao động.
Cette startup utilise l'intelligence artificielle pour traduire.
Startup này sử dụng AI để dịch thuật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.