Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le chiffrement

Mặc dù 'cryptage' thường được nghe thấy, 'chiffrement' mới là thuật ngữ chính xác về mặt kỹ thuật trong tiếng Pháp. Nó đề cập đến việc bảo mật dữ liệu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le chiffrement des messages garantit la confidentialité.

Mã hóa tin nhắn đảm bảo tính riêng tư.

Utilisez le chiffrement pour protéger vos fichiers.

Sử dụng mã hóa để bảo vệ các tệp của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí