Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Un logiciel

Đây là một thuật ngữ chung cho bất kỳ chương trình máy tính nào. Nó thường được đối chiếu với "matériel", có nghĩa là phần cứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'ai installé un nouveau logiciel sur mon ordinateur.

Tôi đã cài đặt phần mềm mới trên máy tính của mình.

Ce logiciel aide les ingénieurs à créer des plans.

Phần mềm này giúp các kỹ sư tạo ra các bản vẽ kỹ thuật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí