Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'innovation

Danh từ giống cái này đề cập đến cả quá trình và kết quả của việc tạo ra điều gì đó mới. Nó thường được ghép với động từ 'favoriser'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'innovation technologique progresse très rapidement.

Đổi mới công nghệ đang tiến triển rất nhanh chóng.

La France investit beaucoup dans l'innovation.

Pháp đầu tư mạnh mẽ vào đổi mới sáng tạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí