Tìm hiểu thêm về từ này
Les données
Luôn ở dạng số nhiều khi đề cập đến thông tin. Bạn thường sẽ nghe thấy 'données personnelles' hoặc 'données massives' để chỉ big data.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La protection des données est un droit fondamental.
Bảo vệ dữ liệu là một quyền cơ bản.
Le serveur stocke toutes les données de l'entreprise.
Máy chủ lưu trữ tất cả dữ liệu của công ty.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.