Tìm hiểu thêm về từ này
La cybersécurité
Một danh từ giống cái tuân theo cùng quy tắc như trong tiếng Anh. Đây là ưu tiên hàng đầu cho quốc phòng và đổi mới của Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La cybersécurité est essentielle pour les banques.
Bảo mật mạng là yếu tố thiết yếu đối với các ngân hàng.
Il a suivi une formation en cybersécurité.
Anh ấy đã hoàn thành một khóa học về an ninh mạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.