Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Une application

Thường được viết tắt là 'appli' trong giao tiếp thông thường. Đây là một danh từ giống cái, dùng để chỉ phần mềm di động hoặc máy tính để bàn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Téléchargez notre application sur votre téléphone.

Tải ứng dụng của chúng tôi trên điện thoại của bạn.

Cette application facilite la prise de rendez-vous.

Ứng dụng này giúp bạn dễ dàng đặt lịch hẹn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí