Tìm hiểu thêm về từ này
L'écosystème
Trong ngữ cảnh công nghệ, danh từ giống đực này đề cập đến mạng lưới các công ty, nhà đầu tư và nhân tài trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Paris possède un écosystème de startups dynamique.
Paris có một hệ sinh thái khởi nghiệp năng động.
L'écosystème numérique français est en pleine expansion.
Hệ sinh thái kỹ thuật số của Pháp đang mở rộng nhanh chóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.