Tìm hiểu thêm về từ này
Descansar
Dừng các hoạt động thể chất hoặc trí óc để phục hồi sức lực. Đây là động từ chỉ việc ngủ hoặc thư giãn sau khi làm việc mệt mỏi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Necesito descansar después de un largo viaje.
Tôi cần nghỉ ngơi sau một chuyến đi dài.
Es vital descansar ocho horas cada noche.
Việc nghỉ ngơi tám tiếng mỗi đêm là rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.